categorical imperative
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mệnh lệnh tuyệt đối: "categorical imperative" là một khái niệm trong triết học đạo đức của Immanuel Kant, chỉ một nguyên tắc đạo đức mang tính phổ quát và bắt buộc, không phụ thuộc vào hoàn cảnh hay kết quả. Nó yêu cầu hành động phải được thực hiện vì bổn phận, chứ không vì lợi ích cá nhân.
- Nguyên tắc đạo đức dựa trên bổn phận: Đây là một mệnh lệnh vô điều kiện, áp dụng cho mọi người trong mọi tình huống, khác với "hypothetical imperative" (mệnh lệnh giả định) chỉ có hiệu lực khi đạt được một mục đích cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Kant argued that the categorical imperative is the foundation of all moral duties. (Kant lập luận rằng mệnh lệnh tuyệt đối là nền tảng của mọi nghĩa vụ đạo đức.)
- Acting according to the categorical imperative means treating humanity always as an end, never merely as a means. (Hành động theo mệnh lệnh tuyệt đối có nghĩa là luôn đối xử với nhân loại như một mục đích, không bao giờ chỉ như một phương tiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to follow the categorical imperative": tuân theo mệnh lệnh tuyệt đối.
- Philosophers often debate whether it is possible to consistently follow the categorical imperative in everyday life. (Các nhà triết học thường tranh luận liệu có thể tuân theo mệnh lệnh tuyệt đối một cách nhất quán trong cuộc sống hàng ngày hay không.)
"the first formulation of the categorical imperative": công thức đầu tiên của mệnh lệnh tuyệt đối.
- The first formulation states: "Act only according to that maxim whereby you can at the same time will that it should become a universal law." (Công thức đầu tiên nói: "Chỉ hành động theo châm ngôn mà bạn đồng thời có thể muốn nó trở thành một quy luật phổ quát.")
Biến thể và từ gần giống
- Categorical (adj): tuyệt đối, vô điều kiện.
- His refusal was categorical; he would not change his mind. (Sự từ chối của anh ấy là tuyệt đối; anh ấy sẽ không thay đổi ý định.)
- Imperative (n): mệnh lệnh, điều bắt buộc.
- It is an imperative to respect human rights. (Tôn trọng nhân quyền là một điều bắt buộc.)
- Hypothetical imperative (n): mệnh lệnh giả định (đối lập với categorical imperative).
Từ đồng nghĩa
- Moral law: quy luật đạo đức.
- Universal principle: nguyên tắc phổ quát.
- Duty-based ethics: đạo đức dựa trên bổn phận (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả categorical imperative).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "categorical imperative", nhưng có thể dùng các cụm như:
- Act out of duty: hành động vì bổn phận.
- She always acts out of duty, never for personal gain. (Cô ấy luôn hành động vì bổn phận, không bao giờ vì lợi ích cá nhân.)
Thành ngữ liên quan
- To do one's duty: làm tròn bổn phận.
- He did his duty without hesitation, following the categorical imperative. (Anh ấy làm tròn bổn phận mà không do dự, tuân theo mệnh lệnh tuyệt đối.)
- The end justifies the means: mục đích biện minh cho phương tiện (thành ngữ đối lập với categorical imperative, vì Kant phản đối điều này).